TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expound

UK/ɪkˈspaʊnd/ US/ɪkˈspaʊnd/ giọng máy của trình duyệt

expound nghĩa là trình bày chi tiết, giải thích dẫn giải, giải nghĩa.

Nghĩa của expound

Động từ

  1. transitive Trình bày chi tiết.
  2. Giải thích dẫn giải, giải nghĩa.

Dạng từ của expound

Ngôi thứ ba số ítexpounds
Hiện tại phân từ (-ing)expounding
Quá khứ phân từexpounded
Quá khứexpounded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expound

Đồng nghĩa

Họ từ của expound

Nguồn gốc từ expound

Từ, từ, từ..

Câu hỏi thường gặp

expound nghĩa là gì?

expound (động từ) nghĩa là trình bày chi tiết, giải thích dẫn giải, giải nghĩa.

expound phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expound: giọng Anh (UK) /ɪkˈspaʊnd/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈspaʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.