TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expropriator

US/ɛk.ˈsproʊ.pri.ˌeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

expropriator nghĩa là Xem expropriate.

Nghĩa của expropriator

Danh từ

  1. Xem expropriate

Câu hỏi thường gặp

expropriator nghĩa là gì?

expropriator (danh từ) nghĩa là Xem expropriate.

expropriator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expropriator: giọng Mỹ (US) /ɛk.ˈsproʊ.pri.ˌeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.