expugnation
giọng máy của trình duyệt
expugnation nghĩa là sự đánh chiếm, sự tập kích.
Nghĩa của expugnation
Danh từ
- Sự đánh chiếm, sự tập kích.
Dạng từ của expugnation
| Số nhiều | expugnations |
Câu hỏi thường gặp
expugnation nghĩa là gì?
expugnation (danh từ) nghĩa là sự đánh chiếm, sự tập kích.