TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expunger

US/ɪk.ˈspənd.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

expunger nghĩa là Xem expunge.

Nghĩa của expunger

Danh từ

  1. Xem expunge

Dạng từ của expunger

Số nhiềuexpungers

Câu hỏi thường gặp

expunger nghĩa là gì?

expunger (danh từ) nghĩa là Xem expunge.

expunger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expunger: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈspənd.ʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.