TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exquisitely

US/ɛk.ˈskwɪ.zət.li/ giọng máy của trình duyệt

exquisitely nghĩa là sắc sảo, thanh tú.

Nghĩa của exquisitely

Phó từ

  1. Sắc sảo, thanh tú, trang nhã.

Dạng từ của exquisitely

So sánh hơnmore exquisitely
So sánh nhấtmost exquisitely

Câu hỏi thường gặp

exquisitely nghĩa là gì?

exquisitely (phó từ) nghĩa là sắc sảo, thanh tú.

exquisitely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exquisitely: giọng Mỹ (US) /ɛk.ˈskwɪ.zət.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.