exsanguinated Nghe giọng máy của trình duyệt exsanguinated nghĩa là mất máu, thiếu máu. Nghĩa của exsanguinated Tính từ Mất máu; thiếu máu. Câu hỏi thường gặp exsanguinated nghĩa là gì?exsanguinated (tính từ) nghĩa là mất máu, thiếu máu.