exscind
UK/ɛk(s)ˈsɪnd/
US/ɛk(s)ˈsɪnd/
giọng máy của trình duyệt
exscind nghĩa là cắt.
Nghĩa của exscind
Ngoại động từ
- Cắt, cắt bỏ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Dạng từ của exscind
| Ngôi thứ ba số ít | exscinds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | exscinding |
| Quá khứ phân từ | exscinded |
| Quá khứ | exscinded |
Câu hỏi thường gặp
exscind nghĩa là gì?
exscind (ngoại động từ) nghĩa là cắt.
exscind phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exscind: giọng Anh (UK) /ɛk(s)ˈsɪnd/, giọng Mỹ (US) /ɛk(s)ˈsɪnd/.