TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exscind

UK/ɛk(s)ˈsɪnd/ US/ɛk(s)ˈsɪnd/ giọng máy của trình duyệt

exscind nghĩa là cắt.

Nghĩa của exscind

Ngoại động từ

  1. Cắt, cắt bỏ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Dạng từ của exscind

Ngôi thứ ba số ítexscinds
Hiện tại phân từ (-ing)exscinding
Quá khứ phân từexscinded
Quá khứexscinded

Câu hỏi thường gặp

exscind nghĩa là gì?

exscind (ngoại động từ) nghĩa là cắt.

exscind phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exscind: giọng Anh (UK) /ɛk(s)ˈsɪnd/, giọng Mỹ (US) /ɛk(s)ˈsɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.