TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exsect

UK/ɪkˈsɛkt/ US/ɪkˈsɛkt/ giọng máy của trình duyệt

exsect nghĩa là cắt bỏ.

Nghĩa của exsect

Ngoại động từ

  1. Cắt bỏ.

Dạng từ của exsect

Ngôi thứ ba số ítexsects
Hiện tại phân từ (-ing)exsecting
Quá khứ phân từexsected
Quá khứexsected

Câu hỏi thường gặp

exsect nghĩa là gì?

exsect (ngoại động từ) nghĩa là cắt bỏ.

exsect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exsect: giọng Anh (UK) /ɪkˈsɛkt/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈsɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.