exsertion
giọng máy của trình duyệt
exsertion nghĩa là Xem exsert.
Nghĩa của exsertion
Danh từ
- Xem exsert
Dạng từ của exsertion
| Số nhiều | exsertions |
Câu hỏi thường gặp
exsertion nghĩa là gì?
exsertion (danh từ) nghĩa là Xem exsert.
exsertion nghĩa là Xem exsert.
| Số nhiều | exsertions |
exsertion (danh từ) nghĩa là Xem exsert.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.