exsiccation
US/ˌɛk.sɪ.ˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
exsiccation nghĩa là sự làm khô, sự làm khô héo, sự cô đặc.
Nghĩa của exsiccation
Danh từ
- Sự làm khô; sự làm khô héo.
- Sự cô đặc.
Dạng từ của exsiccation
| Số nhiều | exsiccations |
Câu hỏi thường gặp
exsiccation nghĩa là gì?
exsiccation (danh từ) nghĩa là sự làm khô, sự làm khô héo, sự cô đặc.
exsiccation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exsiccation: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.sɪ.ˈkeɪ.ʃən/.