TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exsufflation

UK/ˌɛksəˈfleɪʃən/ US/ˌɛksəˈfleɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

exsufflation nghĩa là Sự thở ra cố gắng.

Nghĩa của exsufflation

Danh từ

  1. Sự thở ra cố gắng.

Dạng từ của exsufflation

Số nhiềuexsufflations

Họ từ của exsufflation

Câu hỏi thường gặp

exsufflation nghĩa là gì?

exsufflation (danh từ) nghĩa là Sự thở ra cố gắng.

exsufflation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exsufflation: giọng Anh (UK) /ˌɛksəˈfleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɛksəˈfleɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.