exsufflation
UK/ˌɛksəˈfleɪʃən/
US/ˌɛksəˈfleɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
exsufflation nghĩa là Sự thở ra cố gắng.
Nghĩa của exsufflation
Danh từ
- Sự thở ra cố gắng.
Dạng từ của exsufflation
| Số nhiều | exsufflations |
Họ từ của exsufflation
Câu hỏi thường gặp
exsufflation nghĩa là gì?
exsufflation (danh từ) nghĩa là Sự thở ra cố gắng.
exsufflation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exsufflation: giọng Anh (UK) /ˌɛksəˈfleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɛksəˈfleɪʃən/.