exsiccative
giọng máy của trình duyệt
exsiccative nghĩa là Xem exsiccate.
Nghĩa của exsiccative
Tính từ
- Xem exsiccate
Dạng từ của exsiccative
| So sánh hơn | more exsiccative |
| So sánh nhất | most exsiccative |
| Số nhiều | exsiccatives |
Câu hỏi thường gặp
exsiccative nghĩa là gì?
exsiccative (tính từ) nghĩa là Xem exsiccate.