TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exsiccative

giọng máy của trình duyệt

exsiccative nghĩa là Xem exsiccate.

Nghĩa của exsiccative

Tính từ

  1. Xem exsiccate

Dạng từ của exsiccative

So sánh hơnmore exsiccative
So sánh nhấtmost exsiccative
Số nhiềuexsiccatives

Câu hỏi thường gặp

exsiccative nghĩa là gì?

exsiccative (tính từ) nghĩa là Xem exsiccate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.