exsiccator
giọng máy của trình duyệt
exsiccator nghĩa là bình hút ẩm.
Nghĩa của exsiccator
Danh từ
- Bình hút ẩm.
Dạng từ của exsiccator
| Số nhiều | exsiccators |
Câu hỏi thường gặp
exsiccator nghĩa là gì?
exsiccator (danh từ) nghĩa là bình hút ẩm.