extended
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈstɛndɪd/
US/ɪkˈstɛndəd/
giọng máy của trình duyệt
extended nghĩa là mở rộng.
Nghĩa của extended
Tính từ
- Ngôn ngữ Mở rộng.
- simple extented sentencecâu đơn mở rộng
- extended familygia đình mà trong đó, chú bác, cô dì và anh em họ được xem như họ hàng gần gũi, có nghĩa vụ giúp đỡ và hỗ trợ nhau; gia đình mở rộng
Dạng từ của extended
| So sánh hơn | more extended |
| So sánh nhất | most extended |
Họ từ của extended
Cụm từ, thành ngữ với extended
- extended addressing — Định vị nối dài, định địa chỉ nối dài.
- extended code set — Bộ mã nối dài.
- extended family — Đại gia đình.
- extended memory — Bộ nhớ nối dài.
- extended periodic table — Bảng tuần hoàn mở rộng.
- extended precision — Độ chính xác nối dài.
Câu hỏi thường gặp
extended nghĩa là gì?
extended (tính từ) nghĩa là mở rộng.
extended phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extended: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɛndɪd/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɛndəd/.