TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extended

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈstɛndɪd/ US/ɪkˈstɛndəd/ giọng máy của trình duyệt

extended nghĩa là mở rộng.

Nghĩa của extended

Tính từ

  1. Ngôn ngữ Mở rộng.
    • simple extented sentencecâu đơn mở rộng
    • extended familygia đình mà trong đó, chú bác, cô dì và anh em họ được xem như họ hàng gần gũi, có nghĩa vụ giúp đỡ và hỗ trợ nhau; gia đình mở rộng

Dạng từ của extended

So sánh hơnmore extended
So sánh nhấtmost extended

Họ từ của extended

Cụm từ, thành ngữ với extended

  • extended addressing — Định vị nối dài, định địa chỉ nối dài.
  • extended code set — Bộ mã nối dài.
  • extended family — Đại gia đình.
  • extended memory — Bộ nhớ nối dài.
  • extended periodic table — Bảng tuần hoàn mở rộng.
  • extended precision — Độ chính xác nối dài.

Câu hỏi thường gặp

extended nghĩa là gì?

extended (tính từ) nghĩa là mở rộng.

extended phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extended: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɛndɪd/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɛndəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.