TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extended periodic table

giọng máy của trình duyệt

extended periodic table nghĩa là bảng tuần hoàn mở rộng.

Nghĩa của extended periodic table

Danh từ

  1. Bảng tuần hoàn mở rộng.

Dạng từ của extended periodic table

Số nhiềuextended periodic tables

Câu hỏi thường gặp

extended periodic table nghĩa là gì?

extended periodic table (danh từ) nghĩa là bảng tuần hoàn mở rộng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.