TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extension cord

US/ ˈkɔrd/ giọng máy của trình duyệt

extension cord nghĩa là dây nối dài.

Nghĩa của extension cord

Danh từ

  1. Tech Dây nối dài.

Dạng từ của extension cord

Số nhiềuextension cords

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extension cord

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

extension cord nghĩa là gì?

extension cord (danh từ) nghĩa là dây nối dài.

extension cord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extension cord: giọng Mỹ (US) / ˈkɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.