extension cord
US/ ˈkɔrd/
giọng máy của trình duyệt
extension cord nghĩa là dây nối dài.
Nghĩa của extension cord
Danh từ
- Tech Dây nối dài.
Dạng từ của extension cord
| Số nhiều | extension cords |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extension cord
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
extension cord nghĩa là gì?
extension cord (danh từ) nghĩa là dây nối dài.
extension cord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extension cord: giọng Mỹ (US) / ˈkɔrd/.