TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extension-ladder

US/ɪk.ˈstɛnt.ʃən.ˈlæ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

extension-ladder nghĩa là Cái thang có thể kéo dài ra.

Nghĩa của extension-ladder

Danh từ

  1. Cái thang có thể kéo dài ra.

Câu hỏi thường gặp

extension-ladder nghĩa là gì?

extension-ladder (danh từ) nghĩa là Cái thang có thể kéo dài ra.

extension-ladder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extension-ladder: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈstɛnt.ʃən.ˈlæ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.