TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extension-table

US/ɪk.ˈstɛnt.ʃən.ˈteɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

extension-table nghĩa là Cái bàn có thể kéo dài ra.

Nghĩa của extension-table

Danh từ

  1. Cái bàn có thể kéo dài ra.

Dạng từ của extension-table

Số nhiềuextension tables

Câu hỏi thường gặp

extension-table nghĩa là gì?

extension-table (danh từ) nghĩa là Cái bàn có thể kéo dài ra.

extension-table phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extension-table: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈstɛnt.ʃən.ˈteɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.