TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extensional

US/ɪk.ˈstɛntʃ.nəl/ giọng máy của trình duyệt

extensional nghĩa là Xem extension.

Nghĩa của extensional

Tính từ

  1. Xem extension

Họ từ của extensional

Câu hỏi thường gặp

extensional nghĩa là gì?

extensional (tính từ) nghĩa là Xem extension.

extensional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extensional: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈstɛntʃ.nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.