extenuation
UK/ɪksˌtɛnjʊˈeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
extenuation nghĩa là sự giảm nhẹ, sự giảm nhẹ tội, sự làm yếu, sự làm suy nhược.
Nghĩa của extenuation
Danh từ
- Sự giảm nhẹ (tội); sự giảm nhẹ tội; điều giảm nhẹ tội.
- Từ cổ,nghĩa cổ Sự làm yếu, sự làm suy nhược.
Dạng từ của extenuation
| Số nhiều | extenuations |
Câu hỏi thường gặp
extenuation nghĩa là gì?
extenuation (danh từ) nghĩa là sự giảm nhẹ, sự giảm nhẹ tội, sự làm yếu, sự làm suy nhược.
extenuation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extenuation: giọng Anh (UK) /ɪksˌtɛnjʊˈeɪʃən/.