extenuate
UK/ɪkˈstɛnjʊət/
US/ɪkˈstɛnjəˌwət/
giọng máy của trình duyệt
extenuate nghĩa là giảm nhẹ, giảm nhẹ tội, làm yếu, làm suy nhược.
Nghĩa của extenuate
Ngoại động từ
- Giảm nhẹ (tội...); giảm nhẹ tội (của ai...).
- Từ cổ,nghĩa cổ Làm yếu, làm suy nhược.
Dạng từ của extenuate
| So sánh hơn | more extenuate |
| So sánh nhất | most extenuate |
| Ngôi thứ ba số ít | extenuates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | extenuating |
| Quá khứ phân từ | extenuated |
| Quá khứ | extenuated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extenuate
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của extenuate
Cụm từ, thành ngữ với extenuate
- extenuating circumstances — (Pháp lý) Hoàn cảnh làm giảm nhẹ tội.
Câu hỏi thường gặp
extenuate nghĩa là gì?
extenuate (ngoại động từ) nghĩa là giảm nhẹ, giảm nhẹ tội, làm yếu, làm suy nhược.
extenuate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extenuate: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɛnjʊət/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɛnjəˌwət/.