TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extenuator

US/ɪk.ˈstɛn.jə.ˌweɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

extenuator nghĩa là Xem extenuate.

Nghĩa của extenuator

Danh từ

  1. Xem extenuate

Dạng từ của extenuator

Số nhiềuextenuators

Câu hỏi thường gặp

extenuator nghĩa là gì?

extenuator (danh từ) nghĩa là Xem extenuate.

extenuator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extenuator: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈstɛn.jə.ˌweɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.