extirpation
US/ˌɛk.stɜː.ˈpeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
extirpation nghĩa là sự nhổ rễ, sự đào tận gốc, sự làm tuyệt giống, sự trừ tiệt.
Nghĩa của extirpation
Danh từ
- Sự nhổ rễ, sự đào tận gốc (cây, cỏ...); sự cắt bỏ (cái u...).
- Sự làm tuyệt giống, sự trừ tiệt.
Dạng từ của extirpation
| Số nhiều | extirpations |
Câu hỏi thường gặp
extirpation nghĩa là gì?
extirpation (danh từ) nghĩa là sự nhổ rễ, sự đào tận gốc, sự làm tuyệt giống, sự trừ tiệt.
extirpation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extirpation: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.stɜː.ˈpeɪ.ʃən/.