TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extraction rate

giọng máy của trình duyệt

extraction rate nghĩa là tỷ lê xay bột.

Nghĩa của extraction rate

Cụm từ

  1. Tỷ lê xay bột (giữa trọng lượng bột xay được và gạo đưa xay).

Câu hỏi thường gặp

extraction rate nghĩa là gì?

extraction rate (cụm từ) nghĩa là tỷ lê xay bột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.