TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extraction

UK/ɪkˈstɹækʃən/ US/ɪkˈstɹækʃən/ giọng máy của trình duyệt

extraction nghĩa là sự trích, sự chép, sự nhổ.

Nghĩa của extraction

Danh từ

  1. Sự trích (sách); sự chép (một đoạn trong sách).
  2. Sự nhổ (răng...).
  3. Sự bòn rút, sự moi.
  4. Sự hút, sự bóp, sự nặn.
  5. Sự rút ra (nguyên tắc, sự thích thú.
  6. Toán học Phép khai (căn).
  7. Hoá học Sự chiết.
  8. Dòng giống, nguồn gốc.
    • to be of Chinese extractionnguồn gốc Trung-hoa

Dạng từ của extraction

Số nhiềuextractions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extraction

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với extraction

  • extraction rate — Tỷ lê xay bột (giữa trọng lượng bột xay được và gạo đưa xay).

Câu hỏi thường gặp

extraction nghĩa là gì?

extraction (danh từ) nghĩa là sự trích, sự chép, sự nhổ.

extraction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extraction: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɹækʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɹækʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.