extraction
UK/ɪkˈstɹækʃən/
US/ɪkˈstɹækʃən/
giọng máy của trình duyệt
extraction nghĩa là sự trích, sự chép, sự nhổ.
Nghĩa của extraction
Danh từ
- Sự trích (sách); sự chép (một đoạn trong sách).
- Sự nhổ (răng...).
- Sự bòn rút, sự moi.
- Sự hút, sự bóp, sự nặn.
- Sự rút ra (nguyên tắc, sự thích thú.
- Toán học Phép khai (căn).
- Hoá học Sự chiết.
- Dòng giống, nguồn gốc.
- to be of Chinese extractionnguồn gốc Trung-hoa
Dạng từ của extraction
| Số nhiều | extractions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extraction
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với extraction
- extraction rate — Tỷ lê xay bột (giữa trọng lượng bột xay được và gạo đưa xay).
Câu hỏi thường gặp
extraction nghĩa là gì?
extraction (danh từ) nghĩa là sự trích, sự chép, sự nhổ.
extraction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extraction: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɹækʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɹækʃən/.