TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extractively

US/ɪk.ˈstræk.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

extractively nghĩa là Xem extractive.

Nghĩa của extractively

Phó từ

  1. Xem extractive

Câu hỏi thường gặp

extractively nghĩa là gì?

extractively (phó từ) nghĩa là Xem extractive.

extractively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extractively: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈstræk.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.