TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extrados

US/ˈɛk.strə.ˌdɑːs/ giọng máy của trình duyệt

extrados nghĩa là lưng vòm.

Nghĩa của extrados

Danh từ

  1. Kiến trúc Lưng vòm.

Dạng từ của extrados

Số nhiềuextradoses

Câu hỏi thường gặp

extrados nghĩa là gì?

extrados (danh từ) nghĩa là lưng vòm.

extrados phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extrados: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.strə.ˌdɑːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.