extrados
US/ˈɛk.strə.ˌdɑːs/
giọng máy của trình duyệt
extrados nghĩa là lưng vòm.
Nghĩa của extrados
Danh từ
- Kiến trúc Lưng vòm.
Dạng từ của extrados
| Số nhiều | extradoses |
Câu hỏi thường gặp
extrados nghĩa là gì?
extrados (danh từ) nghĩa là lưng vòm.
extrados phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extrados: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.strə.ˌdɑːs/.