extravasate
UK/ɪkˈstɹævəˌseɪt/
US/ɪkˈstɹævəˌseɪt/
giọng máy của trình duyệt
extravasate nghĩa là làm thoát mạch, làm tràn, thoát mạch, tràn ra.
Nghĩa của extravasate
Ngoại động từ
- Y học Làm thoát mạch, làm tràn (máu).
Nội động từ
- Thoát mạch, tràn ra (máu).
Dạng từ của extravasate
| So sánh hơn | more extravasate |
| So sánh nhất | most extravasate |
| Số nhiều | extravasates |
| Ngôi thứ ba số ít | extravasates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | extravasating |
| Quá khứ phân từ | extravasated |
| Quá khứ | extravasated |
Câu hỏi thường gặp
extravasate nghĩa là gì?
extravasate (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm thoát mạch, làm tràn, thoát mạch, tràn ra.
extravasate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extravasate: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɹævəˌseɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɹævəˌseɪt/.