extravasation
UK/ɪkˌstɹævəˈseɪʃən/
US/ɪkˌstɹævəˈseɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
extravasation nghĩa là sự thoát mạch, sự tràn ra.
Nghĩa của extravasation
Danh từ
- Y học Sự thoát mạch, sự tràn ra (máu).
Dạng từ của extravasation
| Số nhiều | extravasations |
Họ từ của extravasation
Câu hỏi thường gặp
extravasation nghĩa là gì?
extravasation (danh từ) nghĩa là sự thoát mạch, sự tràn ra.
extravasation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extravasation: giọng Anh (UK) /ɪkˌstɹævəˈseɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪkˌstɹævəˈseɪʃən/.