extrication
US/ˌɛk.strə.ˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
extrication nghĩa là sự gỡ, sự giải thoát, sự tách, sự thoát ra.
Nghĩa của extrication
Danh từ
- Sự gỡ, sự giải thoát.
- Hoá học Sự tách, sự thoát ra.
Dạng từ của extrication
| Số nhiều | extrications |
Câu hỏi thường gặp
extrication nghĩa là gì?
extrication (danh từ) nghĩa là sự gỡ, sự giải thoát, sự tách, sự thoát ra.
extrication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extrication: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.strə.ˈkeɪ.ʃən/.