TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extrinsic

UK/ɛksˈtɹɪn.zɪk/ US/ɛksˈtɹɪn.zɪk/ giọng máy của trình duyệt

extrinsic nghĩa là nằm ở ngoài, ngoài, ngoại lai.

Nghĩa của extrinsic

Tính từ

  1. Nằm ở ngoài, ngoài.
  2. Tác động từ ngoài vào, ngoại lai.
  3. Không (phải) bản chất, không cố hữu.

Dạng từ của extrinsic

So sánh hơnmore extrinsic
So sánh nhấtmost extrinsic
Số nhiềuextrinsics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extrinsic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của extrinsic

Cụm từ, thành ngữ với extrinsic

  • extrinsic conduction — Độ dẫn ngoại lai.
  • extrinsic photoeffect — Hiệu ứng quang ngoại lai.
  • extrinsic semiconductor — Chất bán dẫn ngoại lai, chất bán dẫn tạp

Câu hỏi thường gặp

extrinsic nghĩa là gì?

extrinsic (tính từ) nghĩa là nằm ở ngoài, ngoài, ngoại lai.

extrinsic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extrinsic: giọng Anh (UK) /ɛksˈtɹɪn.zɪk/, giọng Mỹ (US) /ɛksˈtɹɪn.zɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.