extrinsic
UK/ɛksˈtɹɪn.zɪk/
US/ɛksˈtɹɪn.zɪk/
giọng máy của trình duyệt
extrinsic nghĩa là nằm ở ngoài, ngoài, ngoại lai.
Nghĩa của extrinsic
Tính từ
- Nằm ở ngoài, ngoài.
- Tác động từ ngoài vào, ngoại lai.
- Không (phải) bản chất, không cố hữu.
Dạng từ của extrinsic
| So sánh hơn | more extrinsic |
| So sánh nhất | most extrinsic |
| Số nhiều | extrinsics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extrinsic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của extrinsic
Cụm từ, thành ngữ với extrinsic
- extrinsic conduction — Độ dẫn ngoại lai.
- extrinsic photoeffect — Hiệu ứng quang ngoại lai.
- extrinsic semiconductor — Chất bán dẫn ngoại lai, chất bán dẫn tạp
Câu hỏi thường gặp
extrinsic nghĩa là gì?
extrinsic (tính từ) nghĩa là nằm ở ngoài, ngoài, ngoại lai.
extrinsic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extrinsic: giọng Anh (UK) /ɛksˈtɹɪn.zɪk/, giọng Mỹ (US) /ɛksˈtɹɪn.zɪk/.