TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extroversive

giọng máy của trình duyệt

extroversive nghĩa là Xem extroversion.

Nghĩa của extroversive

Tính từ

  1. Xem extroversion

Dạng từ của extroversive

So sánh hơnmore extroversive
So sánh nhấtmost extroversive

Câu hỏi thường gặp

extroversive nghĩa là gì?

extroversive (tính từ) nghĩa là Xem extroversion.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.