TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exudation

US/ˌɛk.sjuː.ˈdeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

exudation nghĩa là sự rỉ, sự ứa, dịch rỉ.

Nghĩa của exudation

Danh từ

  1. Sự rỉ, sự ứa.
  2. Sinh vật học Dịch rỉ.

Dạng từ của exudation

Số nhiềuexudations

Câu hỏi thường gặp

exudation nghĩa là gì?

exudation (danh từ) nghĩa là sự rỉ, sự ứa, dịch rỉ.

exudation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exudation: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.sjuː.ˈdeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.