exudation
US/ˌɛk.sjuː.ˈdeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
exudation nghĩa là sự rỉ, sự ứa, dịch rỉ.
Nghĩa của exudation
Danh từ
- Sự rỉ, sự ứa.
- Sinh vật học Dịch rỉ.
Dạng từ của exudation
| Số nhiều | exudations |
Câu hỏi thường gặp
exudation nghĩa là gì?
exudation (danh từ) nghĩa là sự rỉ, sự ứa, dịch rỉ.
exudation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exudation: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.sjuː.ˈdeɪ.ʃən/.