TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exude

UK/ɪɡˈzjuːd/ US/ɪɡˈzud/ giọng máy của trình duyệt

exude nghĩa là rỉ, ứa.

Nghĩa của exude

Động từ

  1. transitive Rỉ, ứa.

Dạng từ của exude

Ngôi thứ ba số ítexudes
Hiện tại phân từ (-ing)exuding
Quá khứ phân từexuded
Quá khứexuded

Họ từ của exude

Câu hỏi thường gặp

exude nghĩa là gì?

exude (động từ) nghĩa là rỉ, ứa.

exude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exude: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzjuːd/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzud/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.