exude
UK/ɪɡˈzjuːd/
US/ɪɡˈzud/
giọng máy của trình duyệt
exude nghĩa là rỉ, ứa.
Nghĩa của exude
Động từ
- transitive Rỉ, ứa.
Dạng từ của exude
| Ngôi thứ ba số ít | exudes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | exuding |
| Quá khứ phân từ | exuded |
| Quá khứ | exuded |
Họ từ của exude
Câu hỏi thường gặp
exude nghĩa là gì?
exude (động từ) nghĩa là rỉ, ứa.
exude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exude: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzjuːd/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzud/.