eye patch Nghe giọng máy của trình duyệt eye patch nghĩa là vá mắt, băng mắt. Nghĩa của eye patch Danh từ Vá mắt, băng mắt, miếng che mắt. Dạng từ của eye patch Số nhiềueye patches Câu hỏi thường gặp eye patch nghĩa là gì?eye patch (danh từ) nghĩa là vá mắt, băng mắt.