TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eye-pit

US/ˈɑɪ.ˈpɪt/ giọng máy của trình duyệt

eye-pit nghĩa là hố mắt.

Nghĩa của eye-pit

Danh từ

  1. Hố mắt.

Dạng từ của eye-pit

Số nhiềueye-pits

Câu hỏi thường gặp

eye-pit nghĩa là gì?

eye-pit (danh từ) nghĩa là hố mắt.

eye-pit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eye-pit: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪ.ˈpɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.