eyeglance
UK/ˈʌɪɡlɑːns/
giọng máy của trình duyệt
eyeglance nghĩa là cái liếc mắt.
Nghĩa của eyeglance
Danh từ
- Cái liếc mắt.
Dạng từ của eyeglance
| Số nhiều | eyeglances |
Câu hỏi thường gặp
eyeglance nghĩa là gì?
eyeglance (danh từ) nghĩa là cái liếc mắt.
eyeglance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eyeglance: giọng Anh (UK) /ˈʌɪɡlɑːns/.