TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eyeglance

UK/ˈʌɪɡlɑːns/ giọng máy của trình duyệt

eyeglance nghĩa là cái liếc mắt.

Nghĩa của eyeglance

Danh từ

  1. Cái liếc mắt.

Dạng từ của eyeglance

Số nhiềueyeglances

Câu hỏi thường gặp

eyeglance nghĩa là gì?

eyeglance (danh từ) nghĩa là cái liếc mắt.

eyeglance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eyeglance: giọng Anh (UK) /ˈʌɪɡlɑːns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.