eyeshot
US/ˈɑɪ.ˌʃɑːt/
giọng máy của trình duyệt
eyeshot nghĩa là tầm nhìn.
Nghĩa của eyeshot
Danh từ
- Tầm nhìn.
- beyond eyeshotquá tầm nhìn
- within eyeshottrong tầm nhìn
- out of eyeshotngoài tầm nhìn
Dạng từ của eyeshot
| Số nhiều | eyeshots |
Câu hỏi thường gặp
eyeshot nghĩa là gì?
eyeshot (danh từ) nghĩa là tầm nhìn.
eyeshot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eyeshot: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪ.ˌʃɑːt/.