TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eyeshot

US/ˈɑɪ.ˌʃɑːt/ giọng máy của trình duyệt

eyeshot nghĩa là tầm nhìn.

Nghĩa của eyeshot

Danh từ

  1. Tầm nhìn.
    • beyond eyeshotquá tầm nhìn
    • within eyeshottrong tầm nhìn
    • out of eyeshotngoài tầm nhìn

Dạng từ của eyeshot

Số nhiềueyeshots

Câu hỏi thường gặp

eyeshot nghĩa là gì?

eyeshot (danh từ) nghĩa là tầm nhìn.

eyeshot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eyeshot: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪ.ˌʃɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.