TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eyewater

giọng máy của trình duyệt

eyewater nghĩa là thuốc rửa mắt, nước mắt.

Nghĩa của eyewater

Danh từ

  1. Thuốc rửa mắt.
  2. Nước mắt.
  3. Giải phẫu Dịch thuỷ tinh.

Dạng từ của eyewater

Số nhiềueyewaters

Câu hỏi thường gặp

eyewater nghĩa là gì?

eyewater (danh từ) nghĩa là thuốc rửa mắt, nước mắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.