TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fabricated

US/ˈfæ.brɪ.ˌkeɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

fabricated nghĩa là nhà đúc sãn.

Nghĩa của fabricated

Danh từ

  1. Nhà đúc sãn.

Họ từ của fabricated

Câu hỏi thường gặp

fabricated nghĩa là gì?

fabricated (danh từ) nghĩa là nhà đúc sãn.

fabricated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fabricated: giọng Mỹ (US) /ˈfæ.brɪ.ˌkeɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.