fabrication
US/fæbɹɪˈkeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
fabrication nghĩa là sự bịa đặt, chuyện bịa đặt, sự làm giả.
Nghĩa của fabrication
Danh từ
- Sự bịa đặt; chuyện bịa đặt.
- Sự làm giả (giấy tờ, văn kiện).
- Sự chế tạo, sự sản xuất; cách chế tạo.
Dạng từ của fabrication
| Số nhiều | fabrications |
Họ từ của fabrication
Câu hỏi thường gặp
fabrication nghĩa là gì?
fabrication (danh từ) nghĩa là sự bịa đặt, chuyện bịa đặt, sự làm giả.
fabrication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fabrication: giọng Mỹ (US) /fæbɹɪˈkeɪʃən/.