TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

face-cloth

US/ˈfeɪs.ˈklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

face-cloth nghĩa là khăn mặt.

Nghĩa của face-cloth

Danh từ

  1. Khăn mặt.
  2. Vải phủ mặt người chết.

Dạng từ của face-cloth

Số nhiềuface cloths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với face-cloth

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

face-cloth nghĩa là gì?

face-cloth (danh từ) nghĩa là khăn mặt.

face-cloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của face-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈfeɪs.ˈklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.