face-cloth
US/ˈfeɪs.ˈklɔθ/
giọng máy của trình duyệt
face-cloth nghĩa là khăn mặt.
Nghĩa của face-cloth
Danh từ
- Khăn mặt.
- Vải phủ mặt người chết.
Dạng từ của face-cloth
| Số nhiều | face cloths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với face-cloth
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
face-cloth nghĩa là gì?
face-cloth (danh từ) nghĩa là khăn mặt.
face-cloth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của face-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈfeɪs.ˈklɔθ/.