TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

face time

giọng máy của trình duyệt

face time nghĩa là Thì giờ nói chuyện đối diện với người khác hay nhóm người khác, thay vì thư điện tử hay những phương tiện liên lạc khác.

Nghĩa của face time

Danh từ

  1. Máy tính Thì giờ nói chuyện đối diện với người khác hay nhóm người khác, thay vì thư điện tử hay những phương tiện liên lạc khác.

Họ từ của face time

Câu hỏi thường gặp

face time nghĩa là gì?

face time (danh từ) nghĩa là Thì giờ nói chuyện đối diện với người khác hay nhóm người khác, thay vì thư điện tử hay những phương tiện liên lạc khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.