facesit
giọng máy của trình duyệt
facesit nghĩa là Ngồi lên mặt bạn tình.
Nghĩa của facesit
Động từ
- ambitransitive Ngồi lên mặt bạn tình.
Dạng từ của facesit
| Ngôi thứ ba số ít | facesits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | facesitting |
| Quá khứ phân từ | facesat |
| Quá khứ | facesat |
Câu hỏi thường gặp
facesit nghĩa là gì?
facesit (động từ) nghĩa là Ngồi lên mặt bạn tình.