TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

facesit

giọng máy của trình duyệt

facesit nghĩa là Ngồi lên mặt bạn tình.

Nghĩa của facesit

Động từ

  1. ambitransitive Ngồi lên mặt bạn tình.

Dạng từ của facesit

Ngôi thứ ba số ítfacesits
Hiện tại phân từ (-ing)facesitting
Quá khứ phân từfacesat
Quá khứfacesat

Câu hỏi thường gặp

facesit nghĩa là gì?

facesit (động từ) nghĩa là Ngồi lên mặt bạn tình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.