faceted
US/ˈfæ.sə.təd/
giọng máy của trình duyệt
faceted nghĩa là có nhiều mặt.
Nghĩa của faceted
Danh từ
- Có nhiều mặt (kim cương...).
Dạng từ của faceted
| So sánh hơn | more faceted |
| So sánh nhất | most faceted |
Câu hỏi thường gặp
faceted nghĩa là gì?
faceted (danh từ) nghĩa là có nhiều mặt.
faceted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faceted: giọng Mỹ (US) /ˈfæ.sə.təd/.