facial hair
giọng máy của trình duyệt
facial hair nghĩa là lông mặt.
Nghĩa của facial hair
Danh từ
- Lông mặt.
Dạng từ của facial hair
| Số nhiều | facial hairs |
Câu hỏi thường gặp
facial hair nghĩa là gì?
facial hair (danh từ) nghĩa là lông mặt.