TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

facially

UK/ˈfeɪʃəli/ US/ˈfeɪʃəli/ giọng máy của trình duyệt

facially nghĩa là về khuôn mặt.

Nghĩa của facially

Phó từ

  1. Về khuôn mặt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facially

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

facially nghĩa là gì?

facially (phó từ) nghĩa là về khuôn mặt.

facially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của facially: giọng Anh (UK) /ˈfeɪʃəli/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪʃəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.