facial
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfeɪ.ʃəl/
US/ˈfeɪ.ʃəl/
giọng máy của trình duyệt
facial nghĩa là mặt, sự xoa bóp mặt.
Nghĩa của facial
Tính từ
- Thuộc Mặt.
- facial artery(giải phẫu) động mạch mặt
- facial anglegóc mặt
Danh từ
- Sự xoa bóp mặt.
Dạng từ của facial
| Số nhiều | facials |
Họ từ của facial
Cụm từ, thành ngữ với facial
- facial expression — Biểu cảm khuôn mặt.
- facial hair — Lông mặt.
- facial mask — Mặt nạ.
Câu hỏi thường gặp
facial nghĩa là gì?
facial (tính từ, danh từ) nghĩa là mặt, sự xoa bóp mặt.
facial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của facial: giọng Anh (UK) /ˈfeɪ.ʃəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪ.ʃəl/.