TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

facial

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfeɪ.ʃəl/ US/ˈfeɪ.ʃəl/ giọng máy của trình duyệt

facial nghĩa là mặt, sự xoa bóp mặt.

Nghĩa của facial

Tính từ

  1. Thuộc Mặt.
    • facial artery(giải phẫu) động mạch mặt
    • facial anglegóc mặt

Danh từ

  1. Sự xoa bóp mặt.

Dạng từ của facial

Số nhiềufacials

Họ từ của facial

Cụm từ, thành ngữ với facial

  • facial expression — Biểu cảm khuôn mặt.
  • facial hair — Lông mặt.
  • facial mask — Mặt nạ.

Câu hỏi thường gặp

facial nghĩa là gì?

facial (tính từ, danh từ) nghĩa là mặt, sự xoa bóp mặt.

facial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của facial: giọng Anh (UK) /ˈfeɪ.ʃəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪ.ʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.