facing
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfeɪsɪŋ/
US/ˈfeɪsɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
facing nghĩa là sự đương đầu, sự lật.
Nghĩa của facing
Danh từ
- Sự đương đầu (với một tình thế).
- Sự lật (quân bài).
- Sự quay (về một hướng).
- Số nhiều Cổ áo màu; cửa tay màu (của quân phục).
- Sự phủ lên mặt ngoài, sự tráng lên mặt ngoài.
- Khả năng; sự thông thạo.
- to put somebody through his facingsthử khả năng của ai
- to go through one's facingqua sự kiểm tra về khả năng
- Quân sự (số nhiều) động tác quay.
Dạng từ của facing
| Số nhiều | facings |
Câu ví dụ với facing
- Tom is facing a few serious problems. Tom đang phải đối mặt với một số vấn đề nghiêm trọng.
- We are facing a violent crisis. Chúng ta đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bạo lực.
- We're facing a budget crisis. Chúng ta đang đối mặt với khủng hoảng ngân sách.
- One of the greatest hurdles facing middle school students learning English is relative pronouns. Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
facing nghĩa là gì?
facing (danh từ) nghĩa là sự đương đầu, sự lật.
facing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của facing: giọng Anh (UK) /ˈfeɪsɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪsɪŋ/.