TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

facsimile

UK/fækˈsɪm.ə.li/ US/fækˈsɪm.ə.li/ giọng máy của trình duyệt

facsimile nghĩa là bản sao, bản chép, sao, chép.

Nghĩa của facsimile

Danh từ

  1. Bản sao, bản chép.
    • reproduced in facsimilesao thật đúng, chép thật đúng

Ngoại động từ

  1. Sao, chép.

Dạng từ của facsimile

Số nhiềufacsimiles
Ngôi thứ ba số ítfacsimiles
Hiện tại phân từ (-ing)facsimileing
Quá khứ phân từfacsimiled
Quá khứfacsimiled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facsimile

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với facsimile

  • facsimile equipment — Thiết bị điện thư.

Câu hỏi thường gặp

facsimile nghĩa là gì?

facsimile (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bản sao, bản chép, sao, chép.

facsimile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của facsimile: giọng Anh (UK) /fækˈsɪm.ə.li/, giọng Mỹ (US) /fækˈsɪm.ə.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.