facsimile
UK/fækˈsɪm.ə.li/
US/fækˈsɪm.ə.li/
giọng máy của trình duyệt
facsimile nghĩa là bản sao, bản chép, sao, chép.
Nghĩa của facsimile
Danh từ
- Bản sao, bản chép.
- reproduced in facsimilesao thật đúng, chép thật đúng
Ngoại động từ
- Sao, chép.
Dạng từ của facsimile
| Số nhiều | facsimiles |
| Ngôi thứ ba số ít | facsimiles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | facsimileing |
| Quá khứ phân từ | facsimiled |
| Quá khứ | facsimiled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facsimile
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với facsimile
- facsimile equipment — Thiết bị điện thư.
Câu hỏi thường gặp
facsimile nghĩa là gì?
facsimile (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bản sao, bản chép, sao, chép.
facsimile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của facsimile: giọng Anh (UK) /fækˈsɪm.ə.li/, giọng Mỹ (US) /fækˈsɪm.ə.li/.